embetieren
Nghĩa tiếng Việt: làm phiền
Phát âm (IPA): [ɑ̃beˈtiːʁən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: embetieren · er/sie/es embetiert · embetierte · haben embetiert
Präsens (hiện tại)
| ich | embetiere |
| du | embetierst |
| er/sie/es | embetiert |
| wir | embetieren |
| ihr | embetiert |
| sie/Sie | embetieren |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | embetierte |
| du | embetiertest |
| er/sie/es | embetierte |
| wir | embetierten |
| ihr | embetiertet |
| sie/Sie | embetierten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe embetiert |
| du | hast embetiert |
| er/sie/es | hat embetiert |
| wir | haben embetiert |
| ihr | habt embetiert |
| sie/Sie | haben embetiert |
Ví dụ
- Hör bitte auf, deinen kleinen Bruder ständig zu embetieren. — Làm ơn hãy ngừng việc liên tục làm phiền em trai của bạn đi.
Nghĩa khác
- jemanden langweilen, Langeweile hervorrufen
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er embetieren → Đúng: er embetiert (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)