Elohist
Nghĩa tiếng Việt: nguồn Elohist
Phát âm (IPA): [ˌeloˈhɪst]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Elohist
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Elohist | |
| Akkusativ | Elohisten | |
| Dativ | Elohisten | |
| Genitiv | Elohisten |
Ví dụ
- Manche Forscher … meinen, den Elohisten noch bis zu den Königsbüchern, andere … nur im Pentateuch nachweisen zu können. — Một số nhà nghiên cứu […] cho rằng có thể tìm thấy dấu vết của nguồn Elohist cho đến tận các sách Các Vua, trong khi những người khác […] lại cho rằng chỉ có trong Ngũ Thư.
Nghĩa khác
- Bezeichnung für eine der vier von der literarkritischen Schule angenommenen Pentateuch-Quellen