Eloah
Nghĩa tiếng Việt: Thượng đế
Phát âm (IPA): [ˌeˈloːa]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Eloah
Số nhiều: die Elohim
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Eloah | Elohim |
| Akkusativ | Eloah | Elohim |
| Dativ | Eloah | Elohim |
| Genitiv | Eloah | Elohim |
Ví dụ
- als Pluralis Majestatis im Sinne von „Gott“: „Für menschliches Kausaldenken vollzog sich Materialisation nacheinander, indem zuerst Leuchtkraft die Gasnebel in Planetenkugeln, Äther, Festes und Flüssiges schied, doch im Urtext der Genesis steht umgekehrt: »Als die Elohim Erde und Luft vom Urmeer schieden, da geschah Lichtwerdung.«“ — như một số nhiều tôn kính (Pluralis Majestatis) theo nghĩa "Thiên Chúa": "Đối với tư duy nhân quả của con người, sự vật chất hóa diễn ra tuần tự khi trước tiên độ sáng phân tách các tinh vân khí thành các khối hành tinh, ête, thể rắn và thể lỏng, nhưng trong nguyên bản Sáng thế ký lại ngược lại: 'Khi các Elohim phân tách đất và không khí khỏi biển nguyên thủy, thì ánh sáng mới xuất hiện.'"
- Erstens verbergen sich hinter dem «Herrn» und «Gott» mehr als jeweils ein hebräisches Wort; im Falle von «Herr» handelt es sich um Jahwe und Adonai, und bei «Gott» sind es Elohim, El oder Eloah. Zweitens gibt es neben den genannten drei (Jahwe, der Herr, Gott) oder fünf (Jahwe, Adonai, Elohim, El, Eloah) noch weitere Gottesnamen, zum Beispiel Schaddai, ein gewöhnlich mit «der Allmächtige» wiedergegebener Name. — Thứ nhất, đằng sau các từ "Đức Chúa" và "Thiên Chúa" ẩn chứa nhiều hơn một từ tiếng Do Thái; trường hợp "Đức Chúa" là Yahweh và Adonai, còn "Thiên Chúa" là Elohim, El hoặc Eloah. Thứ hai, ngoài ba (Yahweh, Đức Chúa, Thiên Chúa) hoặc năm danh xưng đã nêu (Yahweh, Adonai, Elohim, El, Eloah) còn có những danh xưng Thiên Chúa khác, ví dụ như Shaddai, một cái tên thường được dịch là "Đấng Toàn Năng".
Nghĩa khác
- Bezeichnung im Alten Testament für Gottheit, Gott
- Bezeichnung im Alten Testament für Jahwe