elfgeschossig
Nghĩa tiếng Việt: cao mười một tầng
Phát âm (IPA): [ˈɛlfɡəˌʃɔsɪç]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | elfgeschossiger | elfgeschossige |
| Akkusativ | elfgeschossigen | elfgeschossige |
| Dativ | elfgeschossigem | elfgeschossigen |
| Genitiv | elfgeschossigen | elfgeschossiger |
Ví dụ
- „Zwei gläserne Aufzüge fuhren außen an dem elfgeschossigen Gebäude hinauf und hinunter.“ — Hai chiếc thang máy bằng kính chạy lên chạy xuống bên ngoài tòa nhà mười một tầng.