elfeckig
Nghĩa tiếng Việt: hình mười một cạnh
Phát âm (IPA): [ˈɛlfˌʔɛkɪç]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | elfeckiger | elfeckige |
| Akkusativ | elfeckigen | elfeckige |
| Dativ | elfeckigem | elfeckigen |
| Genitiv | elfeckigen | elfeckiger |
Ví dụ
- An den Marmorsaal schloss eine kleine elfeckige Bibliothek an, deren Wände und verwinkelte Gewölbe ganz holzgetäfelt waren. — Nối liền với sảnh cẩm thạch là một thư viện nhỏ mười một góc, với các bức tường và mái vòm uốn lượn được ốp gỗ hoàn toàn.
Nghĩa khác
- elf Ecken besitzend