elektrotechn.
Nghĩa tiếng Việt: điện
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- „Internat. elektrotechn. Zeitschrift und Ber. über die elektr. Ausstellung in Wien 1883, S. 300; Zentralbl. für Elektrotechnik, VII (1885), S. 309.“ — „Tạp chí Kỹ thuật Điện Quốc tế và Báo cáo về Triển lãm Điện tại Viên năm 1883, tr. 300; Tạp chí Tổng hợp về Kỹ thuật Điện, VII (1885), tr. 309.“
- Tabelle 11 – Anteil ausgewählter Warengruppen an der Gesamtausfuhr nach Spanien in Prozent, 1885–1913 — Bảng 11 – Tỷ trọng của các nhóm hàng chọn lọc trong tổng kim ngạch xuất khẩu sang Tây Ban Nha tính theo phần trăm, 1885–1913
- „Oberhalb seines Studios, das einstmals dem, wie an der Wand noch zu lesen ist, ‚Schweiz. Elektrotechn. Verein‘ gehörte, hat in der Nummer 303 die Hannes Wettstein AG ihren Sitz.“ — „Phía trên studio của ông – nơi từng thuộc về 'Hội Kỹ thuật Điện Thụy Sĩ' như dòng chữ còn đọc được trên tường – là trụ sở của công ty Hannes Wettstein AG tại số nhà 303.“
Nghĩa khác
- điện tử
- kỹ thuật điện
- điện khí
- điện kỹ thuật
- công nghệ điện