elektronegativster
Nghĩa tiếng Việt: electronegative nhất
Phát âm (IPA): [eˈlɛktʁoneɡaˌtiːfstɐ]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Fluor ist der elektronegativste Stoff im gesamten Periodensystem der Elemente. — Flo là nguyên tố có độ âm điện lớn nhất trong toàn bộ bảng tuần hoàn hóa học.
Nghĩa khác
- độ âm điện cao nhất
- có độ âm điện lớn nhất
- điện âm nhất
- âm điện nhất
- có độ âm điện cao nhất