elektiv
Nghĩa tiếng Việt: tự chọn; có kế hoạch trước
Phát âm (IPA): [elɛkˈtiːf]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | elektiver | elektive |
| Akkusativ | elektiven | elektive |
| Dativ | elektivem | elektiven |
| Genitiv | elektiven | elektiver |
Ví dụ
- „Und wie lange ist es medizinisch vertretbar, elektive Eingriffe zu verschieben?“ — „Và việc hoãn các ca phẫu thuật tự chọn có thể chấp nhận được về mặt y tế trong bao lâu?“