Elchbulle
Nghĩa tiếng Việt: nai sừng tấm đực
Phát âm (IPA): [ˈɛlçˌbʊlə]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Elchbulle
Số nhiều: die Elchbullen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Elchbulle | Elchbullen |
| Akkusativ | Elchbullen | Elchbullen |
| Dativ | Elchbullen | Elchbullen |
| Genitiv | Elchbullen | Elchbullen |
Ví dụ
- „Elche sind die größten geweihtragenden Tiere der Welt, ein ausgewachsener Elchbulle erreicht eine Schulterhöhe von zwei Metern.“ — Nai sừng tấm là loài động vật có gạc lớn nhất thế giới, một con đực trưởng thành đạt chiều cao đến vai là hai mét.