elastifiziert
Nghĩa tiếng Việt: co giãn
Phát âm (IPA): [elastifiˈt͡siːɐ̯t]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Dieser elastifiziert Stoff passt sich perfekt dem Körper an. — Loại vải được tăng cường độ co giãn này ôm sát cơ thể một cách hoàn hảo.
Nghĩa khác
- co giãn hóa
- đàn hồi hóa
- đàn hồi
- co giãn được
- có tính đàn hồi