Eisenstaub
Nghĩa tiếng Việt: mạt sắt; bụi sắt
Phát âm (IPA): [ˈaɪ̯zn̩ˌʃtaʊ̯p]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Eisenstaub
Số nhiều: die Eisenstäube
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Eisenstaub | Eisenstäube |
| Akkusativ | Eisenstaub | Eisenstäube |
| Dativ | Eisenstäuben | |
| Genitiv | Eisenstäube |
Ví dụ
- „In Labor- und Feldversuchen konnten Zhang und seine Mitarbeiter den Eisenstaub bereits erfolgreich einsetzen.“ — "Trong các thử nghiệm tại phòng thí nghiệm và thực địa, Zhang và các cộng sự đã sử dụng thành công bụi sắt."
- „Eine Wolke aus Eisenstaub hält derzeit die slowenische Küstenstadt Koper in Atem.“ — "Một đám mây bụi sắt hiện đang khiến thành phố ven biển Koper của Slovenia phải nín thở lo lắng."