Eisenbahnräder
Nghĩa tiếng Việt: bánh xe lửa
danh từ · trình độ C1
Giống: das Eisenbahnräder
Ví dụ
- Die neuen Eisenbahnräder müssen extremen Belastungen standhalten. — Những chiếc bánh xe lửa mới phải chịu được tải trọng cực lớn.
Nghĩa khác
- bánh xe tàu hỏa
- bánh xe đường sắt
- bánh xe ray