Eisbrecherfrage
Nghĩa tiếng Việt: câu hỏi phá băng
Phát âm (IPA): [ˈaɪ̯sbʁɛçɐˌfʁaːɡə]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Eisbrecherfrage
Số nhiều: die Eisbrecherfragen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Eisbrecherfrage | Eisbrecherfragen |
| Akkusativ | Eisbrecherfrage | Eisbrecherfragen |
| Dativ | Eisbrecherfrage | Eisbrecherfragen |
| Genitiv | Eisbrecherfrage | Eisbrecherfragen |
Ví dụ
- „Manchmal kann es sogar sinnvoll sein, eine Frage als Eisbrecherfrage zu integrieren, die mit dem Untersuchungsziel gar nicht (direkt) im Zusammenhang steht.“ — "Đôi khi việc đưa vào một câu hỏi mang tính phá băng hoàn toàn không liên quan (trực tiếp) đến mục tiêu nghiên cứu lại là điều hợp lý."
Nghĩa khác
- câu hỏi khơi mào
- câu hỏi mở đầu
- phá băng
- khơi mào
- mở đầu