Einzugsschacht
Nghĩa tiếng Việt: hố ga
Phát âm (IPA): [ˈaɪ̯nt͡suːksʃaxt]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Einzugsschacht
Số nhiều: die Einzugsschächte
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Einzugsschacht | Einzugsschächte |
| Akkusativ | Einzugsschacht | Einzugsschächte |
| Dativ | Einzugsschacht | Einzugsschächten |
| Genitiv | Einzugsschachts | Einzugsschächte |
Ví dụ
- Der Einzugsschacht ist defekt! — Khe nhận thẻ bị hỏng rồi!
- „Die bislang unbekannten Täter hatten bei verschiedenen Banken im Stadtgebiet den Einzugsschacht für EC-Karten so manipuliert, dass der Geldautomat die eingeführte Karte nicht mehr hergab.“ — „Các thủ phạm chưa rõ danh tính đã can thiệp vào khe nhận thẻ EC tại nhiều ngân hàng trong thành phố khiến cây ATM không nhả lại thẻ đã đưa vào.“
Nghĩa khác
- giếng trời
- giếng thông hơi
- giếng
- hố
- cống