Einzelfallberatung
Nghĩa tiếng Việt: tư vấn trường hợp cá biệt
Nghe phát âm Einzelfallberatung
danh từ · trình độ C1
Giống: die Einzelfallberatung
Số nhiều: die einzelfallberatungen
Ví dụ
- Die Organisation bietet eine individuelle Einzelfallberatung für Bedürftige an. — Tổ chức cung cấp dịch vụ tư vấn từng trường hợp cá nhân cho những người có hoàn cảnh khó khăn.
Nghĩa khác
- tư vấn cá nhân
- hỗ trợ cá biệt
- hỗ trợ trường hợp cá biệt
- hỗ trợ cá nhân
- tư vấn trường hợp cá nhân