Einzelblock
Nghĩa tiếng Việt: khối đơn lẻ
Phát âm (IPA): [ˈaɪ̯nt͡sl̩ˌblɔk]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Einzelblock
Số nhiều: die Einzelblöcke
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Einzelblock | Einzelblöcke |
| Akkusativ | Einzelblock | Einzelblöcke |
| Dativ | Einzelblock | Einzelblöcken |
| Genitiv | Einzelblocks | Einzelblöcke |
Ví dụ
- Die Serie der misslungenen Aktionen eröffnete Oliver Staab, indem er zweimal in Folge am Einzelblock scheiterte. — Chuỗi các pha bóng hỏng được Oliver Staab khởi đầu, khi anh ta hai lần liên tiếp thất bại ở pha chắn bóng đơn.
- Ein toller Einzelblock von Tim Hembrock zum 24:18 und ein Sprungaufgaben-Ass von Patrik Robert besiegelten das Schicksal des SC Halle. — Một pha chắn bóng đơn tuyệt vời của Tim Hembrock nâng tỷ số lên 24:18 và một cú phát bóng nhảy ăn điểm của Patrik Robert đã định đoạt số phận của SC Halle.
- Ein Einzelblock von Max Meuter beschert sogar das 1:7. — Một pha chắn bóng đơn của Max Meuter thậm chí còn mang về tỷ số 1:7.
Nghĩa khác
- aus einem Spieler gebildeter Block