Einwortsatz
Nghĩa tiếng Việt: câu đơn
Phát âm (IPA): [ˈaɪ̯nvɔʁtˌzat͡s]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Einwortsatz
Số nhiều: die Einwortsätze
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Einwortsatz | Einwortsätze |
| Akkusativ | Einwortsatz | Einwortsätze |
| Dativ | Einwortsatz | Einwortsätzen |
| Genitiv | Einwortsatzes | Einwortsätze |
Ví dụ
- Einwortsätze sind Käse! — Các câu chỉ gồm một từ thật là tuyệt vời!
- Was kannst du nicht vertragen?“ – „Einwortsätze! — “Cái gì mà em không thể chịu đựng được ạ?“ – “Những câu chỉ có một từ thôi!”
- Wie viele ungarische Einwortsätze gibt es im Korpus? — Có bao nhiêu câu tiếng Hungary trong bộ dữ liệu này?
Nghĩa khác
- câu một từ
- câu ngắn
- câu đơn ngữ