Einwort-Satz
Nghĩa tiếng Việt: câu đơn
Phát âm (IPA): [ˈaɪ̯nvɔʁtˌzat͡s]
danh từ · trình độ B2
Giống: der Einwort-Satz
Số nhiều: die Einwort-Sätze
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Einwort-Satz | Einwort-Sätze |
| Akkusativ | Einwort-Satz | Einwort-Sätze |
| Dativ | Einwort-Satz | Einwort-Sätzen |
| Genitiv | Einwort-Satzes | Einwort-Sätze |
Ví dụ
- Sicher sind die Einwort-Sätze nicht verkürzte Sätze, wie sie die Erwachsenen häufig verwenden, aber sie haben gewiß auch nicht bloße Benennungsfunktion. — Dĩ nhiên những câu một từ không phải là câu rút gọn như người lớn thường dùng, nhưng chắc chắn chúng cũng không chỉ có chức năng gọi tên đơn thuần.
Nghĩa khác
- câu một từ
- câu ngắn
- câu vị ngữ