Einwegpfänder
Nghĩa tiếng Việt: tiền cọc chai lọ
Phát âm (IPA): [ˈaɪ̯nveːkˌp͡fɛndɐ]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Einwegpfänder
Ví dụ
- Die Einwegpfänder werden an den Automaten im Supermarkt erstattet. — Tiền đặt cọc đồ dùng một lần được hoàn trả tại các máy tự động trong siêu thị.
Nghĩa khác
- tiền cọc đồ uống
- tiền ký gửi đồ uống
- tiền cọc
- tiền ký gửi
- tiền thế chân