Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Einwegpfänder

Nghĩa tiếng Việt: tiền cọc chai lọ

Phát âm (IPA): [ˈaɪ̯nveːkˌp͡fɛndɐ]

danh từ · trình độ C1

Giống: das Einwegpfänder

Ví dụ

Nghĩa khác