Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

einteilend

Nghĩa tiếng Việt: một mảnh

Phát âm (IPA): [ˈaɪ̯nˌtaɪ̯lənt]

tính từ · trình độ C1

Ví dụ

Nghĩa khác