einteilend
Nghĩa tiếng Việt: một mảnh
Phát âm (IPA): [ˈaɪ̯nˌtaɪ̯lənt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Mit einer einteilend wirkenden Geste ordnete der Lehrer die Gruppen an. — Với một cử chỉ mang tính phân chia, giáo viên đã sắp xếp các nhóm.
Nghĩa khác
- liền khối
- nguyên khối
- tách biệt
- riêng lẻ
- đơn lẻ