Einstundentakt
Nghĩa tiếng Việt: tần suất mỗi giờ một chuyến
Phát âm (IPA): [aɪ̯nˈʃtʊndn̩ˌtakt]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Einstundentakt
Số nhiều: die Einstundentakte
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Einstundentakt | Einstundentakte |
| Akkusativ | Einstundentakt | Einstundentakte |
| Dativ | Einstundentakt | Einstundentakten |
| Genitiv | Einstundentakte |
Ví dụ
- „Da der studierte Bahnbauingenieur und Betriebswirt als Auskenner gilt, dürfte seine Expertise gefragt bleiben, auch im Hinblick auf den angestrebten Einstundentakt in ganz Österreich.“ — Vì kỹ sư xây dựng đường sắt kiêm cử nhân quản trị kinh doanh này được coi là một chuyên gia am tường, nên chuyên môn của ông có thể sẽ tiếp tục được săn đón, nhất là trong bối cảnh hướng tới mục tiêu tàu chạy cách nhau một giờ trên toàn nước Áo.