Einstiegsloch
Nghĩa tiếng Việt: lỗ chui; cửa thăm
Phát âm (IPA): [ˈaɪ̯nʃtiːksˌlɔx]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Einstiegsloch
Số nhiều: die Einstiegslöcher
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Einstiegsloch | Einstiegslöcher |
| Akkusativ | Einstiegsloch | Einstiegslöcher |
| Dativ | Einstiegslöchern | |
| Genitiv | Einstiegslöcher |
Ví dụ
- „Die Luft ist kühl und feucht wie in einer echten Grotte. Der Archäologe Jean-Pierre Chadelle zeigt nach oben, zum Einstiegsloch.“ — Không khí mát mẻ và ẩm ướt như trong một hang động thực sự. Nhà khảo cổ học Jean-Pierre Chadelle chỉ tay lên trên, về phía lỗ chui vào.
- [Bankraub:] „Im Kellerboden der Bank war das Einstiegsloch, […].“ — [Vụ cướp ngân hàng:] „Lỗ chui vào nằm ở sàn tầng hầm của ngân hàng, […].“
- „Die Grabungsstelle tarnen sie […], in dem sie eine Kommode […] vor das Einstiegsloch stellen. So haben sie auch weiterhin heimlich Zugang zum Fundort.“ — Họ ngụy trang địa điểm khai quật […] bằng cách đặt một chiếc tủ ngăn kéo […] chắn trước lối chui vào. Nhờ vậy họ vẫn có thể lén lút tiếp cận nơi phát hiện di tích.