Einsteinium
Nghĩa tiếng Việt: nguyên tố einsteini
Phát âm (IPA): [aɪ̯nˈʃtaɪ̯ni̯ʊm]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Einsteinium
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Einsteinium | |
| Akkusativ | Einsteinium | |
| Dativ | Einsteinium | |
| Genitiv | Einsteiniums |
Ví dụ
- Einsteinium wurde erstmals beim Test der Wasserstoffbombe ‚Ivy Mike‘ erzeugt. — Einsteinium lần đầu tiên được tạo ra trong cuộc thử bom khinh khí ‘Ivy Mike’.
Nghĩa khác
- chemisches Element mit der Ordnungszahl 99, das zu den Actinoiden gehört