einstallen
Nghĩa tiếng Việt: nhốt vào chuồng
Phát âm (IPA): [ˈaɪ̯nˌʃtalən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: einstallen · er/sie/es stallt ein · stallte ein · haben eingestallt
Präsens (hiện tại)
| ich | stalle ein |
| du | stallst ein |
| er/sie/es | stallt ein |
| wir | stallen ein |
| ihr | stallt ein |
| sie/Sie | stallen ein |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | stallte ein |
| du | stalltest ein |
| er/sie/es | stallte ein |
| wir | stallten ein |
| ihr | stalltet ein |
| sie/Sie | stallten ein |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe eingestallt |
| du | hast eingestallt |
| er/sie/es | hat eingestallt |
| wir | haben eingestallt |
| ihr | habt eingestallt |
| sie/Sie | haben eingestallt |
Ví dụ
- In der warmen Jahreszeit sind Kühe auf der Weide. Für den Rest des Jahres werden sie eingestallt. — Vào mùa ấm, bò được thả trên đồng cỏ. Thời gian còn lại trong năm, chúng được nhốt trong chuồng.
Nghĩa khác
- Vieh oder Haustiere in einen Stall bringen
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er einstallt → Đúng: er stallt ein (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)