einschmilzt
Nghĩa tiếng Việt: tan chảy
Phát âm (IPA): [ˈaɪ̯nˌʃmɪlt͡st]
động từ · trình độ C1
Ví dụ
- Der Goldschmied zeigt, wie man alten Schmuck einschmilzt. — Người thợ kim hoàn chỉ ra cách nấu chảy trang sức cũ.
Nghĩa khác
- chảy tan
- tan
- chảy ra
- hòa tan
- chảy mềm