Einschlafzeit
Nghĩa tiếng Việt: thời gian đi vào giấc ngủ
Phát âm (IPA): [ˈaɪ̯nʃlaːfˌt͡saɪ̯t]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Einschlafzeit
Số nhiều: die Einschlafzeiten
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Einschlafzeit | Einschlafzeiten |
| Akkusativ | Einschlafzeit | Einschlafzeiten |
| Dativ | Einschlafzeit | Einschlafzeiten |
| Genitiv | Einschlafzeit | Einschlafzeiten |
Ví dụ
- „Paradoxerweise hilft bei der Einschätzung der Einschlafzeit auch die Uhr nicht.“ — “Trớ trêu thay, đồng hồ cũng chẳng giúp ích gì trong việc ước tính thời gian chìm vào giấc ngủ.”