Einschlafstörung
Nghĩa tiếng Việt: chứng khó ngủ; rối loạn giấc ngủ
Phát âm (IPA): [ˈaɪ̯nʃlaːfˌʃtøːʁʊŋ]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Einschlafstörung
Số nhiều: die Einschlafstörungen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Einschlafstörung | Einschlafstörungen |
| Akkusativ | Einschlafstörung | Einschlafstörungen |
| Dativ | Einschlafstörung | Einschlafstörungen |
| Genitiv | Einschlafstörung | Einschlafstörungen |
Ví dụ
- „Eine Einschlafstörung liegt in der Regel vor, wenn Sie als Erwachsener mehr als eine halbe Stunde brauchen, bis Sie einschlafen.“ — Thông thường, chứng khó ngủ xuất hiện khi một người trưởng thành mất hơn nửa tiếng mới có thể ngủ được.
- „Was eine Einschlafstörung genau ist, welche Ursachen Einschlafstörungen haben und was Betroffene dagegen tun können, erfahren Interessierte in diesem Artikel.“ — Những ai quan tâm có thể tìm hiểu trong bài viết này về định nghĩa chính xác của chứng khó ngủ, nguyên nhân cũng như cách khắc phục cho người mắc phải.