einschiebend
Nghĩa tiếng Việt: lồng vào
Phát âm (IPA): [ˈaɪ̯nˌʃiːbn̩t]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Er sprach weiter, nur kurze Bemerkungen einschiebend. — Anh ấy tiếp tục nói, chỉ xen vào vài nhận xét ngắn.
Nghĩa khác
- xen vào
- chèn vào
- nhét vào
- thêm vào
- đưa vào