einschaltbereit
Nghĩa tiếng Việt: sẵn sàng bật
Phát âm (IPA): [ˈaɪ̯nʃaltbəʁaɪ̯t]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | einschaltbereiter | einschaltbereite |
| Akkusativ | einschaltbereiten | einschaltbereite |
| Dativ | einschaltbereitem | einschaltbereiten |
| Genitiv | einschaltbereiten | einschaltbereiter |
Ví dụ
- Der Tempomat im Pkw ist erst ab einer bestimmten Geschwindigkeit (z.B. 40 km/h) einschaltbereit. — Hệ thống ga tự động trong ô tô chỉ sẵn sàng bật khi đạt đến một tốc độ nhất định (ví dụ 40 km/h).
- Das Zeitrelais ist nach der angegebenen Wiederbereitschaftszeit erneut einschaltbereit. — Rơ-le thời gian sẽ lại sẵn sàng bật sau thời gian sẵn sàng lại đã nêu.
- Für den Fall, dass Sie nur die Anlage mieten wollen, wird diese von uns einschaltbereit und fachgerecht angeschlossen. — Trong trường hợp quý khách chỉ muốn thuê hệ thống, chúng tôi sẽ lắp đặt sẵn sàng vận hành và đấu nối đúng kỹ thuật.
Nghĩa khác
- bereit zum Start eines bestimmten Betriebszustandes