Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Einradhockey

Nghĩa tiếng Việt: khúc côn cầu xe một bánh

Phát âm (IPA): [ˈaɪ̯nʁaːtˌhɔke]

danh từ · trình độ C1

Giống: das Einradhockey

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativEinradhockey
AkkusativEinradhockey
DativEinradhockey
GenitivEinradhockeys

Ví dụ

Nghĩa khác