einquetschen
Nghĩa tiếng Việt: kẹp chặt; ép chặt
Phát âm (IPA): [ˈaɪ̯nˌkvɛt͡ʃn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: einquetschen · er/sie/es quetscht ein · quetschte ein · haben eingequetscht
Präsens (hiện tại)
| ich | quetsche ein |
| du | quetschst ein |
| er/sie/es | quetscht ein |
| wir | quetschen ein |
| ihr | quetscht ein |
| sie/Sie | quetschen ein |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | quetschte ein |
| du | quetschtest ein |
| er/sie/es | quetschte ein |
| wir | quetschten ein |
| ihr | quetschtet ein |
| sie/Sie | quetschten ein |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe eingequetscht |
| du | hast eingequetscht |
| er/sie/es | hat eingequetscht |
| wir | haben eingequetscht |
| ihr | habt eingequetscht |
| sie/Sie | haben eingequetscht |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Ich habe mir den Finger in der Autotür eingequetscht. — Tôi bị kẹp ngón tay vào cửa xe ô tô.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er einquetscht → Đúng: er quetscht ein (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)