einprozentig
Nghĩa tiếng Việt: một phần trăm
Phát âm (IPA): [ˈaɪ̯npʁoˌt͡sɛntɪç]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | einprozentiger | einprozentige |
| Akkusativ | einprozentigen | einprozentige |
| Dativ | einprozentigem | einprozentigen |
| Genitiv | einprozentigen | einprozentiger |
Ví dụ
- Manchmal ist bereits ein einprozentiger Anstieg bemerkenswert. — Đôi khi chỉ một mức tăng một phần trăm cũng đã rất đáng chú ý.