einprägend
Nghĩa tiếng Việt: ấn tượng
Phát âm (IPA): [ˈaɪ̯nˌpʁɛːɡn̩t]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Der Lehrer nutzte eine sehr einprägende Methode für die neuen Vokabeln. — Thầy giáo đã sử dụng một phương pháp rất dễ ghi nhớ cho các từ vựng mới.
Nghĩa khác
- đáng nhớ
- khắc sâu
- sâu sắc
- mãnh liệt
- một cách ấn tượng