einpökeln
Nghĩa tiếng Việt: muối (thịt)
Phát âm (IPA): [ˈaɪ̯nˌpøːkl̩n]
động từ · trình độ C1
Ví dụ
- Sie pökeln das Fleisch, um es haltbar zu machen. — Họ muối thịt để bảo quản nó.
Nghĩa khác
- ướp muối
- muối
- chế biến
- chế biến bằng muối
- bảo quản bằng muối