einpfarren
Nghĩa tiếng Việt: sáp nhập vào giáo xứ
Phát âm (IPA): [ˈaɪ̯nˌp͡faʁən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: einpfarren · er/sie/es pfarrt ein · pfarrte ein · haben eingepfarrt
Präsens (hiện tại)
| ich | pfarre ein |
| du | pfarrst ein |
| er/sie/es | pfarrt ein |
| wir | pfarren ein |
| ihr | pfarrt ein |
| sie/Sie | pfarren ein |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | pfarrte ein |
| du | pfarrtest ein |
| er/sie/es | pfarrte ein |
| wir | pfarrten ein |
| ihr | pfarrtet ein |
| sie/Sie | pfarrten ein |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe eingepfarrt |
| du | hast eingepfarrt |
| er/sie/es | hat eingepfarrt |
| wir | haben eingepfarrt |
| ihr | habt eingepfarrt |
| sie/Sie | haben eingepfarrt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Man setzte sich dafür ein, dass Winterberg und Umgebung am zweckmäßigsten nach Langewiese einzupfarren seien. — Người ta đề xuất rằng hợp lý nhất là sáp nhập Winterberg và vùng phụ cận vào giáo xứ Langewiese.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er einpfarrt → Đúng: er pfarrt ein (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)