Einnahmenmaximierung
Nghĩa tiếng Việt: tối đa hóa doanh thu
Nghe phát âm Einnahmenmaximierung
danh từ · trình độ C1
Giống: die Einnahmenmaximierung
Số nhiều: die einnahmenmaximierungen
Ví dụ
- Die neue Preisstrategie dient vor allem der Einnahmenmaximierung. — Chiến lược giá mới chủ yếu phục vụ việc tối đa hóa doanh thu.
Nghĩa khác
- tối đa hóa thu nhập
- tối đa hóa lợi nhuận
- tăng doanh thu tối đa
- tăng thu nhập tối đa
- tối ưu hóa doanh thu