Einnahmenausfall
Nghĩa tiếng Việt: thiếu hụt doanh thu
danh từ · trình độ C1
Giống: der Einnahmenausfall
Ví dụ
- Die Pandemie führte zu einem schweren Einnahmenausfall für viele Geschäfte. — Đại dịch đã dẫn đến sự sụt giảm nguồn thu nghiêm trọng cho nhiều cửa hàng.
Nghĩa khác
- mất doanh thu
- thất thu
- thua lỗ doanh thu
- sụt giảm doanh thu
- mất thu