einmontieren
Nghĩa tiếng Việt: lắp ráp vào; gắn vào
Phát âm (IPA): [ˈaɪ̯nmɔnˌtiːʁən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: einmontieren · er/sie/es montiert ein · montierte ein · haben einmontiert
Präsens (hiện tại)
| ich | montiere ein |
| du | montierst ein |
| er/sie/es | montiert ein |
| wir | montieren ein |
| ihr | montiert ein |
| sie/Sie | montieren ein |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | montierte ein |
| du | montiertest ein |
| er/sie/es | montierte ein |
| wir | montierten ein |
| ihr | montiertet ein |
| sie/Sie | montierten ein |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe einmontiert |
| du | hast einmontiert |
| er/sie/es | hat einmontiert |
| wir | haben einmontiert |
| ihr | habt einmontiert |
| sie/Sie | haben einmontiert |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Kannst du mir dies Autoradio hier in den Jeep einmontieren? — Cậu có thể lắp chiếc đài phát thanh ô tô này vào xe Jeep giúp tôi được không?
- Die Cremesuppe vor dem Anrichten mit dem Stabmixer kräftig aufschäumen, kalte Butter einmontieren und noch einmal abschmecken. — Dùng máy xay cầm tay đánh bọt mạnh món súp kem trước khi trình bày, trộn thêm bơ lạnh vào và nêm nếm lại một lần nữa.
- In die Reportage wurden alte Studioaufnahmen aus Babelsberg einmontiert. — Các cảnh quay cũ trong phim trường từ Babelsberg đã được dựng lồng vào phóng sự.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er einmontiert → Đúng: er montiert ein (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)