Einmalzuschuss
Nghĩa tiếng Việt: khoản trợ cấp một lần
Phát âm (IPA): [ˈaɪ̯nmaːlˌt͡suːʃʊs]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Einmalzuschuss
Số nhiều: die Einmalzuschüsse
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Einmalzuschuss | Einmalzuschüsse |
| Akkusativ | Einmalzuschuss | Einmalzuschüsse |
| Dativ | Einmalzuschuss | Einmalzuschüssen |
| Genitiv | Einmalzuschusses | Einmalzuschüsse |
Ví dụ
- Studierende erhalten einen finanziellen Einmalzuschuss für die Heizkosten. — Sinh viên nhận được một khoản trợ cấp một lần cho chi phí sưởi ấm.