Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Einmalhandschuh

Nghĩa tiếng Việt: găng tay dùng một lần

Phát âm (IPA): [ˈaɪ̯nmaːlˌhantʃuː]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Einmalhandschuh

Số nhiều: die Einmalhandschuhe

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativEinmalhandschuhEinmalhandschuhe
AkkusativEinmalhandschuhEinmalhandschuhe
DativEinmalhandschuhen
GenitivEinmalhandschuhe

Ví dụ