Einmalhandschuh
Nghĩa tiếng Việt: găng tay dùng một lần
Phát âm (IPA): [ˈaɪ̯nmaːlˌhantʃuː]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Einmalhandschuh
Số nhiều: die Einmalhandschuhe
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Einmalhandschuh | Einmalhandschuhe |
| Akkusativ | Einmalhandschuh | Einmalhandschuhe |
| Dativ | Einmalhandschuhen | |
| Genitiv | Einmalhandschuhe |
Ví dụ
- Für den Eigen- und Fremdschutz werden bei der Patientenversorgung Einmalhandschuhe getragen. — Găng tay dùng một lần được đeo khi chăm sóc bệnh nhân để bảo vệ cho cả bản thân và người khác.
- Eventuell kontaminierte Einmalhandschuhe sollten nicht einfach im Plastikmüll landen, sondern ordnungsgemäß im Restmüll entsorgt werden. — Găng tay dùng một lần có khả năng bị nhiễm khuẩn không nên vứt chung với rác thải nhựa thông thường mà phải được xử lý đúng quy định trong rác thải còn lại.