Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Einmach

Nghĩa tiếng Việt: món hầm sánh bột kiểu Áo

Phát âm (IPA): [ˈaɪ̯nmax]

danh từ · trình độ C1

Giống: die Einmach

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativEinmach
AkkusativEinmach
DativEinmach
GenitivEinmach

Ví dụ

Nghĩa khác