Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Einling

Nghĩa tiếng Việt: vật đơn lẻ

Phát âm (IPA): [ˈaɪ̯nlɪŋ]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Einling

Số nhiều: die Einlinge

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativEinlingEinlinge
AkkusativEinlingEinlinge
DativEinlingEinlingen
GenitivEinlingsEinlinge

Ví dụ

Nghĩa khác