Einling
Nghĩa tiếng Việt: vật đơn lẻ
Phát âm (IPA): [ˈaɪ̯nlɪŋ]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Einling
Số nhiều: die Einlinge
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Einling | Einlinge |
| Akkusativ | Einling | Einlinge |
| Dativ | Einling | Einlingen |
| Genitiv | Einlings | Einlinge |
Ví dụ
- "Allerdings konnte in den ausgewerteten Studien nicht festgestellt werden, ob es sich bei den untersuchten Fällen schon zum Konzeptionszeitpunkt um Einlinge handelte." — Tuy nhiên, trong các nghiên cứu được phân tích, không thể xác định liệu các trường hợp được khảo sát vào thời điểm thụ thai đã là thai đơn hay chưa.
Nghĩa khác
- ein einzelner Nachkomme bei einer Geburt