einkommensstark
Nghĩa tiếng Việt: có thu nhập cao
Phát âm (IPA): [ˈaɪ̯nkɔmənsˌʃtaʁk]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | einkommensstarker | einkommensstarke |
| Akkusativ | einkommensstarken | einkommensstarke |
| Dativ | einkommensstarkem | einkommensstarken |
| Genitiv | einkommensstarken | einkommensstarker |
Ví dụ
- „Zu den einkommensstärksten 10 Prozent in Deutschland gehören Angestellte, Rentner und Beamte, zeigt eine Analyse.“ — „Một phân tích cho thấy nhóm 10% có thu nhập cao nhất ở Đức bao gồm nhân viên, người về hưu và công chức.“
- „Die Zahl der Deutsche-Bank-Mitarbeiter, die mehr als eine Million Euro verdienen – der Geschäftsbericht nennt sie ‚einkommensstarke Mitarbeiter‘ – ging [2016] deutlich zurück.“ — „Số lượng nhân viên Deutsche Bank kiếm được hơn một triệu euro – báo cáo thường niên gọi họ là 'nhân viên có thu nhập cao' – đã giảm đáng kể [năm 2016].“
- „Die einkommensstärksten 10 Prozent der Bevölkerung [Deutschlands] verdienten [im Jahr 2016] mehr als die einkommensschwächsten 40 Prozent.“ — „Top 10% dân số có thu nhập cao nhất [ở Đức] kiếm được nhiều hơn 40% dân số có thu nhập thấp nhất [vào năm 2016].“