Einigungskrieg
Nghĩa tiếng Việt: chiến tranh thống nhất
Phát âm (IPA): [ˈaɪ̯nɪɡʊŋsˌkʁiːk]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Einigungskrieg
Số nhiều: die Einigungskriege
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Einigungskrieg | Einigungskriege |
| Akkusativ | Einigungskrieg | Einigungskriege |
| Dativ | Einigungskriegen | |
| Genitiv | Einigungskriege |
Ví dụ
- „In den Einigungskriegen von 1866 und 1870/71 gewannen seine Armeen die kriegsentscheidenden Schlachten von Königgrätz und Sedan.“ — „Trong các cuộc chiến tranh thống nhất năm 1866 và 1870/71, quân đội của ông đã giành chiến thắng trong các trận đánh quyết định cục diện chiến tranh tại Königgrätz và Sedan.“