einiggehend
Nghĩa tiếng Việt: nhất trí
Phát âm (IPA): [ˈaɪ̯nɪçˌɡeːənt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Die Minister trafen eine mit den Experten einiggehende Entscheidung. — Các bộ trưởng đã đưa ra một quyết định đồng thuận với các chuyên gia.
Nghĩa khác
- đồng ý
- thống nhất
- đồng thuận
- chung
- hợp nhất