einhelfen
Nghĩa tiếng Việt: gợi ý; nhắc bài
Phát âm (IPA): [ˈaɪ̯nˌhɛlfn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: einhelfen · er/sie/es hilft ein · half ein · haben eingeholfen
Präsens (hiện tại)
| ich | helfe ein |
| du | hilfst ein |
| er/sie/es | hilft ein |
| wir | helfen ein |
| ihr | helft ein |
| sie/Sie | helfen ein |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | half ein |
| du | halfst ein |
| er/sie/es | half ein |
| wir | halfen ein |
| ihr | halft ein |
| sie/Sie | halfen ein |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe eingeholfen |
| du | hast eingeholfen |
| er/sie/es | hat eingeholfen |
| wir | haben eingeholfen |
| ihr | habt eingeholfen |
| sie/Sie | haben eingeholfen |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Keine Angst, ich helfe dir ein, wenn es sein muss. — Đừng sợ, tôi sẽ mách nước cho bạn nếu cần thiết.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er einhelft → Đúng: er hilft ein (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)