Eingeweidebruch
Nghĩa tiếng Việt: thoát vị bẹn
Phát âm (IPA): [ˈaɪ̯nɡəvaɪ̯dəˌbʁʊx]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Eingeweidebruch
Số nhiều: die Eingeweidebrüche
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Eingeweidebruch | Eingeweidebrüche |
| Akkusativ | Eingeweidebruch | Eingeweidebrüche |
| Dativ | Eingeweidebruch | Eingeweidebrüchen |
| Genitiv | Eingeweidebruches | Eingeweidebrüche |
Ví dụ
- Alle Situationen, die Erhöhung des intraabdominalen Drucks verursachen, wie Verstopfung, Schwangerschaft, Übergewicht und schwere körperliche Arbeit, sind an der Entwicklung von Eingeweidebrüchen beteiligt. — Mọi tình huống làm tăng áp lực trong ổ bụng, như táo bón, mang thai, thừa cân và lao động chân tay nặng, đều góp phần vào sự phát triển của thoát vị ruột.
Nghĩa khác
- thoát vị
- hernia
- trĩ
- thoát vị nội tạng
- thoát vị bụng