Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Eingewecktes

Nghĩa tiếng Việt: đồ hộp tự làm; thức ăn ngâm đóng lọ

Phát âm (IPA): [ˈaɪ̯nɡəˌvɛktəs]

danh từ · trình độ C2

Giống: das Eingewecktes

Ví dụ