Eingewecktes
Nghĩa tiếng Việt: đồ hộp tự làm; thức ăn ngâm đóng lọ
Phát âm (IPA): [ˈaɪ̯nɡəˌvɛktəs]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Eingewecktes
Ví dụ
- „Dieser schleicht in den Keller und schließt sich in einem Raum ein. Dort findet er Eingewecktes. Ein Glas mit Kirschen hat es ihm angetan.“ — „Hắn lẻn xuống tầng hầm và tự nhốt mình trong một căn phòng. Ở đó hắn tìm thấy đồ đóng hộp. Hắn đặc biệt thích một lọ anh đào ngâm.“