eingespurt
Nghĩa tiếng Việt: đã vào guồng
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Sie hat sich rechtzeitig auf der linken Spur eingespurt. — Cô ấy đã chuyển vào đúng làn đường bên trái kịp thời.
Nghĩa khác
- đã vào nếp
- đã quen việc
- ổn định
- vào guồng
- vào nếp
Nghĩa tiếng Việt: đã vào guồng
tính từ · trình độ C1