eingeborenes
Nghĩa tiếng Việt: người bản xứ
Phát âm (IPA): [ˈaɪ̯nɡəˌboːʁənəs]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Er besitzt ein eingeborenes Talent für das Spielen von Musikinstrumenten. — Anh ấy sở hữu một tài năng bẩm sinh trong việc chơi các nhạc cụ.
Nghĩa khác
- thổ dân
- bản địa
- bản xứ
- nguyên thủy
- cổ xưa